Hệ thống GTM Starlink

Vui lòng nhập mật khẩu truy cập để tiếp tục

Mật khẩu không chính xác. Vui lòng thử lại.
20%
30%
20%
30%
1.8 TB

Executive Summary

Tóm tắt điều hành — Chiến lược kinh doanh Starlink của FTI

FTI Service Plans — Pricing Card

Bảng giá gói cước FTI Starlink so với giá niêm yết Starlink Doanh Nghiệp Lớn VN

Markup hiện tại: +0% cho gói ≥500GB  |  Rollover Ratio: 30%  |  Rollover Markup: 30%  |  Unused Capacity: 20%  |  Giá vốn hiệu quả: 3,738 đ/GB

Gói Cước Data — Local

Mã Gói FTI Data Giá SL Doanh Nghiệp Lớn (USD) Giá SL Doanh Nghiệp Lớn (VNĐ) Giá FTI Gói Data Cơ Bản Giá FTI Rollover TAC/tháng Tổng NR + TAC Tổng RO + TAC Đơn giá/GB (NR) Margin NR Margin RO Margin Blended

Thiết bị Terminal

Terminal Giá Mua (USD) Giá Mua (VNĐ) Thuê 12T (VNĐ/th) Thuê 24T (VNĐ/th) ROI 12T ROI 24T

Battle Card — So Sánh Cạnh Tranh

FTI Starlink vs Đối thủ trên thị trường viễn thông vệ tinh Việt Nam

Financial Model — P&L 24 Tháng

Mô hình tài chính chi tiết với chi phí đầu vào từ Starlink Pool Data

Tổng Doanh Thu 24T
Tổng Chi Phí 24T
Lãi Thuần 24T
Net Margin
Điểm Hòa Vốn
Tổng Lines (Cuối)

Doanh thu vs Chi phí theo Tháng

Cash Flow Lũy Kế

P&L Chi Tiết Theo Quý

BI Dashboard — Scenario Planner

Điều chỉnh các biến để mô phỏng kịch bản kinh doanh cho lãnh đạo

20,700 lines
40%
13%
13%
34%
Tổng: 100%

Chú thích 4 nhóm khách hàng

BLUE — Hàng Hải & Hàng Hải Mục tiêu: 1,200 lines
Sub-segmentGói chủ đạoARPU/thángTerminalSAM (sites)
Tàu cá xa bờS200 (200GB)1.76MStandard21,996
Vận tải biểnS500 (500GB)17.2MFHP1,009
Dầu khí & OffshoreS2TB (2TB)7.87MFHP255
Du thuyền & Tàu cao tốcS5TB (5TB)19.7MFHP250
GREEN — Nông nghiệp / Khoáng sản Mục tiêu: 400 lines
Sub-segmentGói chủ đạoARPU/thángTerminalSAM (sites)
Mega-farmsS5TB (5TB)19.7MFHP1,500
Khoáng sản & NLTTS10TB (10TB)39.4MFHP465
KCN / Sản xuấtS2TB (2TB)7.87MFHP7,500
YELLOW — Du lịch / Đường sắt / Xây dựng Mục tiêu: 400 lines
Sub-segmentGói chủ đạoARPU/thángTerminalSAM (sites)
Eco-lodge / ResortS500 (500GB)2.40MStandard465
Đường sắt (VNR)S2TB (2TB)7.87MFHP327
Mega ConstructionS2TB (2TB)7.87MStandard370
ORANGE — Ngân hàng / Bán lẻ / B2G Mục tiêu: 1,000 lines
Sub-segmentGói chủ đạoARPU/thángTerminalSAM (sites)
Ngân hàng (ATM/Chi nhánh backup)S500 (500GB)2.40MStandard12,500
Bán lẻ hiện đại (siêu thị/CH)S500 (500GB)2.40MStandard19,000
Hạ tầng trọng yếu, B2GS20TB+ (Custom)110MFHP200
Doanh Thu 24T
Lãi Thuần
Net Margin
Pool Consumption
Purchased: —
Chi phí Pool 24T
Effective Cost/GB

Doanh Thu Theo Quý & Segment

Margin Analysis By Product

TAM / SAM Theo Segment

Monthly Active Lines

Revenue Waterfall — 24 Tháng

Đề Xuất Đầu Tư & Kinh Doanh

Phân tích đầy đủ 2 phương án đầu tư | Kế hoạch hành động | Dự phòng rủi ro | Kịch Bản Khó Lường

Chiến Lược Gói Data Cộng Dồn — Đạt 30% Pool Revenue

COMPETITIVE ADVANTAGE
CAPEX Conservative
CAPEX Aggressive
IRR Conservative
IRR Aggressive
Payback Conservative
Payback Aggressive

So Sánh Cumulative Cashflow — Conservative vs Aggressive

So Sánh Chi Tiết 2 Phương Án

Chỉ số Conservative (30PB) Aggressive (50PB)

Mục Tiêu Đầu Tư (OKRs)

Kế Hoạch Hành Động — 90-Day Sprint

Kế Hoạch Dự Phòng

Kịch Bản Khó Lường